Bỏ qua tới nội dung
0968864140 Khảo sát kho
  1. Trang chủ
  2. Tự động hoá kho hàng
  3. Pick-to-light, put-to-light, voice picking: chọn cách lấy …
Tự động hoá kho hàng

Pick-to-light, put-to-light, voice picking: chọn cách lấy hàng kho

So sánh pick-to-light, put-to-light và voice picking theo dòng hàng và cách kho vận hành. Thông số thiết bị KBS PickTerm và Honeywell Voice A730x.

Đội kỹ thuật Quyết Thắng 16/09/2026 10 phút đọc
Mục lục bài viết
  1. Ba cách dẫn người lấy hàng
  2. Bảng so sánh theo tiêu chí vận hành kho
  3. Pick-to-light: phần cứng nằm trên kệ
  4. Put-to-light: khi một mã hàng chia cho nhiều đơn
  5. Voice picking: thiết bị đeo và điều kiện kho
  6. Chọn theo kho của mình: bốn câu hỏi
  7. Chỗ hay hỏng: phần "công nghiệp" của hệ thống
  8. Câu hỏi thường gặp về pick to light và voice picking
  9. Nguồn tham khảo

Một kho phân phối hàng tiêu dùng có 6.000 mã hàng, mỗi ngày ra 900 đơn, mỗi đơn trung bình bốn dòng. Nhân viên cầm phiếu giấy đi bộ giữa các kệ, gặp mã sai thì gọi tổ trưởng. Tỉ lệ nhặt nhầm khoảng 1%, nghe nhỏ, nhưng tính ra là 36 đơn sai mỗi ngày. Đến lúc này chủ kho bắt đầu tìm hiểu ba cụm từ hay được chào bán: pick-to-light, put-to-light và voice picking.

Ba công nghệ này giải cùng một bài toán — dẫn người lấy hàng đúng vị trí, đúng số lượng — nhưng phù hợp với ba kiểu kho khác nhau. Chọn sai không làm hệ thống chạy sai, mà làm chi phí đầu tư không thu lại được. Bài viết so sánh theo cách một kho thực tế vận hành, kèm thông số thiết bị lấy từ tài liệu chính thức của KBS Industrieelektronik, Honeywell và Kardex tại thời điểm viết.

Ba cách dẫn người lấy hàng

Thiết bị đeo hông Honeywell Voice A730x dùng cho lấy hàng bằng giọng nói trong kho
Honeywell Voice A730x — thiết bị đeo cho lấy hàng bằng giọng nói, có máy quét tích hợp

Pick-to-light gắn một mô-đun đèn kèm màn hình nhỏ ngay tại từng ô chứa hàng. Hệ thống bật đèn ở ô cần lấy, hiển thị số lượng, người lấy xong bấm nút xác nhận. Đèn tắt, hệ thống chuyển sang ô tiếp theo.

Put-to-light dùng đúng phần cứng đó nhưng đảo chiều: đèn không chỉ chỗ lấy ra mà chỉ chỗ bỏ vào. Nhân viên cầm sẵn một mã hàng, quét mã, rồi hệ thống bật đèn ở tất cả các ô đơn hàng cần mã đó, kèm số lượng. Đây là cách chia hàng cho nhiều đơn cùng lúc. Theo mô tả của Kardex, cùng một dãy mô-đun đèn có màn hình chữ số và nút bấm có thể dùng theo chiều ngược lại để hướng dẫn thao tác bỏ hàng, tạo thành hệ put-to-light.

Voice picking bỏ hẳn đèn. Nhân viên đeo tai nghe và một thiết bị nhỏ ở thắt lưng; hệ thống đọc vị trí, nhân viên đọc lại mã kiểm tra in tại kệ để xác nhận đúng chỗ, rồi đọc số lượng đã lấy. Hai tay và hai mắt hoàn toàn rảnh.

Bảng so sánh theo tiêu chí vận hành kho

Tiêu chíPick-to-lightPut-to-lightVoice picking
Hợp với dạng đơnNhiều đơn nhỏ, mã lặp lại, khu hàng chạy nhanhChia lô cho nhiều đơn cùng lúc, cửa hàng, e-commerceĐơn trải rộng khắp kho, mã hàng nhiều, hàng cồng kềnh
Chi phí theo quy môTheo số ô chứa — kho càng nhiều ô càng đắtTheo số ô đích — thường ít hơn số mã hàngTheo số người — kho lớn vẫn giữ chi phí ổn định
Thời gian đào tạoRất ngắn, nhìn đèn là làm đượcRất ngắnNgắn với máy nhận dạng không cần huấn luyện giọng, dài hơn với máy đời cũ
Rào cản ngôn ngữKhông cóKhông cóCó — cần bộ nhận dạng hỗ trợ tiếng Việt hoặc quy ước đọc số
Đổi bố trí khoPhải tháo lắp lại đènPhải tháo lắp lại đènChỉ đổi dữ liệu, không đụng phần cứng
Tay và mắt người lấyMột tay bấm nútMột tay bấm nútRảnh hoàn toàn
Môi trường ồnKhông ảnh hưởngKhông ảnh hưởngCần tai nghe khử ồn tốt
Kho lạnhCần thiết bị chịu lạnh và chống đọng sươngNhư pick-to-lightThiết bị chuyên dụng có dải nhiệt âm, phù hợp hơn

Pick-to-light: phần cứng nằm trên kệ

Dãy kệ kho lắp mô-đun đèn pick-to-light có màn hình số ở mép mỗi ô chứa hàng
Hệ pick-to-light KBS PickTerm lắp dọc mép kệ, mỗi ô chứa một mô-đun đèn và nút xác nhận

Điều quyết định chi phí của pick-to-light không phải phần mềm mà là số mô-đun đèn. Một kho 6.000 ô chứa cần tới 6.000 mô-đun, cộng dây, cộng bộ điều khiển, cộng công lắp. Vì thế thực tế hiếm ai lắp đèn cho toàn kho: chỉ lắp cho khu hàng chạy nhanh, phần còn lại vẫn dùng máy quét cầm tay.

Vài chi tiết kỹ thuật đáng hỏi khi khảo sát, lấy ví dụ từ hệ PickTerm Flexible của KBS Industrieelektronik:

  • Cách gá màn hình: PickTerm dùng cơ cấu cài nhanh, màn hình lắp vào thanh nhôm mang mà không cần dụng cụ, và có thể đổi vị trí ngay trong lúc đang chạy mà không mất các vị trí lấy hàng đang hoạt động. Với kho hay đổi bố trí, đây là điểm khác biệt lớn so với hệ đèn bắt vít cố định.
  • Cách cấp nguồn và dữ liệu: thanh nhôm mang có phích cắm nhiều điểm, cấp cả điện lẫn dữ liệu cho màn hình. Không phải kéo dây riêng cho từng ô.
  • Độ bền nút bấm: KBS ghi nút xác nhận thiết kế cho tối thiểu 10 triệu lần lấy hàng. Với một ô chạy 200 lần mỗi ngày, con số đó là hơn 130 năm; với ô chạy 2.000 lần mỗi ngày thì khoảng 13 năm. Hãy tự tính theo tần suất ô đông nhất của kho mình.
  • Bộ điều khiển và kiểu ghép nối: các bộ điều khiển đóng vai trò trung gian giữa màn hình trên kệ và phần mềm. Đây là chỗ hệ thống nối vào WMS, nên phải hỏi rõ giao thức trước khi ký hợp đồng.
  • Phụ kiện đi kèm: máy quét, đầu đọc RFID, đèn báo khu vực, cân, máy in nhãn, cảm biến — hệ pick-to-light hiếm khi đứng một mình.
Thao tác cài mô-đun đèn pick-to-light vào thanh nhôm mang trên mép kệ, không dùng dụng cụ
Mô-đun PickTerm cài vào thanh nhôm mang; đổi vị trí ô được ngay khi hệ thống đang chạy

Về hiệu quả, Kardex ghi trên tài liệu về công nghệ lấy hàng rằng hệ pick-to-light đã được ghi nhận tăng năng suất lấy hàng ít nhất 50% và độ chính xác đạt tới 99,9%; hệ pick và put-to-light nói chung giữ độ chính xác trên 99% đồng thời rút ngắn thời gian đào tạo và giảm lỗi con người. Con số đó có ý nghĩa tham chiếu, nhưng mức tăng thật phụ thuộc điểm xuất phát của kho: kho đang dùng phiếu giấy sẽ thấy khác biệt lớn, kho đã dùng máy quét cầm tay thì mức cải thiện khiêm tốn hơn.

Put-to-light: khi một mã hàng chia cho nhiều đơn

Put-to-light hợp với mô hình gom rồi chia. Nhân viên đi một vòng lấy 50 hộp của cùng một mã, mang về trạm chia, quét mã, và đèn sáng ở đúng những ô đơn hàng cần mã đó kèm số lượng. Cách này giảm mạnh quãng đường đi bộ — chi phí ẩn lớn nhất của kho lấy hàng thủ công.

Điểm hay bị bỏ sót: put-to-light đòi WMS phải làm được việc gom đơn theo lô (batch) và giữ trạng thái của từng ô đích. Nếu phần mềm kho hiện tại chỉ quản lý tồn và xuất nhập, mua đèn về sẽ không dùng được. Trước khi tính phần cứng, hãy đọc lại bài những điều cần biết về hệ thống quản lý kho hàng WMSxây dựng quy trình quản lý kho hiệu quả trên site này để xác định lớp phần mềm đã sẵn sàng chưa.

Voice picking: thiết bị đeo và điều kiện kho

Voice picking chuyển chi phí từ kệ sang người: mỗi nhân viên một bộ thiết bị, không phụ thuộc kho có bao nhiêu ô. Vì thế đây là phương án duy nhất trong ba phương án mà chi phí không tăng theo diện tích kho.

Lấy Honeywell Voice A730x làm ví dụ về thông số cần soi. Theo trang sản phẩm của hãng, thiết bị có kích thước 149,0 × 64,1 × 42,1 mm, kết nối Bluetooth và Wi-Fi, máy quét tích hợp tầm đọc tiêu chuẩn 0–1 m, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ làm việc −30 đến 50 °C, nhiệt độ lưu kho −40 đến 70 °C, chịu 12 lần rơi từ 1,8 m và 24 lần rơi từ 1,5 m xuống nền thép; hãng ghi thiết bị dùng được cả trong kho thường lẫn kho lạnh và ghép với tai nghe SRX3.

Ba dòng thông số trên nói lên đúng ba vấn đề của kho Việt Nam:

  • Nhiệt độ làm việc −30 °C: kho lạnh thực phẩm và dược phẩm chạy ở −18 đến −25 °C. Máy quét cầm tay thương mại thường chỉ ghi 0 °C trở lên, vào kho lạnh là màn hình mờ và pin tụt.
  • IP67: kho có xịt rửa, khu vực hàng tươi, hoặc chuyển từ kho lạnh ra ngoài gây đọng sương trên vỏ máy.
  • Chuẩn rơi ghi bằng số lần: thiết bị đeo hông rơi hằng ngày. Một thông số ghi "12 lần rơi từ 1,8 m" khác hẳn "chịu được va đập" chung chung.

Với người lái xe nâng, voice picking thường đi kèm máy tính gắn xe thay vì thiết bị đeo, vì tài xế cần màn hình để xem bản đồ vị trí và không thể vừa lái vừa bấm. Honeywell xếp riêng nhóm máy tính gắn phương tiện cho tình huống này.

Chọn theo kho của mình: bốn câu hỏi

  1. Đơn hàng của kho trông như thế nào? Nhiều đơn ít dòng, mã lặp lại → pick-to-light hoặc put-to-light. Ít đơn nhiều dòng, trải khắp kho → voice picking.
  2. Kho có bao nhiêu ô chứa cần dẫn? Trên vài nghìn ô, chi phí đèn tăng nhanh; hãy khoanh vùng 20% mã hàng tạo ra 80% lượt lấy và chỉ lắp đèn cho vùng đó.
  3. Bố trí kho có ổn định không? Kho đổi layout theo mùa vụ nên ưu tiên hệ đèn tháo lắp nhanh hoặc chuyển hẳn sang voice.
  4. Nhiệt độ, độ ẩm, tiếng ồn thực tế là bao nhiêu? Đo, đừng ước lượng. Đây là thông số quyết định thiết bị nào lắp được.

Chỗ hay hỏng: phần "công nghiệp" của hệ thống

Cả ba phương án đều có một máy tính đứng sau: máy chạy phần mềm điều khiển đèn, máy chủ voice, hoặc trạm làm việc tại khu chia hàng. Đây là chỗ nhiều dự án tiết kiệm sai. Vài tình huống đã gặp trong kho:

  • Máy tính để bàn đặt ở trạm chia hàng cạnh cửa kho lạnh: hơi nước ngưng trên bo mạch mỗi lần mở cửa, sau vài tháng hỏng nguồn.
  • Máy đặt dưới gầm bàn ở khu nhập hàng: hút bụi carton, quạt tắc, máy tự tắt vào giờ cao điểm.
  • Bộ điều khiển đèn nối vào ổ điện chung với máy nén kho lạnh: mỗi lần máy nén khởi động, sụt áp làm bộ điều khiển khởi động lại và cả dãy đèn tắt.

Kho không phải văn phòng. Thiết bị đặt trong kho cần dải nhiệt và độ ẩm phù hợp, thiết kế không quạt hoặc lọc bụi, nguồn DC chịu dao động, và cách lắp đặt tính trước đường đi của xe nâng. Bài giải pháp quản lý kho hàng và hậu cần ứng dụng máy tính công nghiệp mô tả kỹ hơn lớp phần cứng này.

Câu hỏi thường gặp về pick to light và voice picking

Có thể dùng kết hợp cả ba không?

Có, và thực tế các kho lớn thường làm vậy: đèn cho khu hàng chạy nhanh, voice cho khu hàng cồng kềnh và trải rộng, máy quét cầm tay cho phần còn lại. Điều kiện là WMS phải điều phối được cả ba luồng trên cùng một đơn hàng.

Voice picking có làm việc được với tiếng Việt không?

Phụ thuộc bộ nhận dạng của nhà cung cấp. Nhiều kho Việt Nam chọn cách dùng bộ từ vựng số và lệnh ngắn, huấn luyện nhân viên đọc theo quy ước cố định, thay vì nhận dạng câu tự do. Hãy yêu cầu chạy thử với chính nhân viên của kho trước khi ký.

Đèn pick-to-light có dùng được trong kho lạnh không?

Cần bản chuyên dụng. Vấn đề không chỉ là nhiệt độ thấp mà là đọng sương khi hàng và người di chuyển giữa hai vùng nhiệt. Hỏi nhà cung cấp dải nhiệt làm việc và cách chống ngưng tụ của mô-đun đèn.

Hoàn vốn trong bao lâu?

Không có con số chung. Cách tính thực tế là lấy số giờ công tiết kiệm mỗi ngày cộng chi phí xử lý đơn sai hiện tại, so với tổng đầu tư gồm phần cứng, phần mềm, tích hợp WMS và đào tạo. Kho đang dùng phiếu giấy sẽ thấy chênh lệch rõ hơn kho đã dùng máy quét.

Nguồn tham khảo

IPC247 phân phối máy tính công nghiệp, máy tính gắn xe nâng và thiết bị mạng cho lớp hạ tầng phía sau hệ thống lấy hàng. Chúng tôi hỗ trợ chọn cấu hình theo nhiệt độ và độ ẩm đo được tại kho, đối chiếu thông số với datasheet của hãng, cho mượn máy chạy thử tại trạm làm việc thật và hỗ trợ kỹ thuật khi tích hợp với WMS. Gửi cho chúng tôi sơ đồ kho, số ô chứa, dạng đơn hàng và điều kiện môi trường để nhận đề xuất cụ thể.

Đội kỹ thuật Quyết ThắngBiên tập bởi kỹ sư triển khai của Quyết Thắng — nội dung kỹ thuật về kho, kho lạnh và cảng.
Áp dụng cho kho của bạn

Kể cho kỹ sư nghe về kho của bạn

Diện tích, số pallet, nhiệt độ cần giữ, phần mềm đang dùng — đội kỹ thuật Quyết Thắng đến đo và đề xuất lộ trình theo giai đoạn.

Nhận tư vấn giải pháp

Kỹ sư gọi lại trong giờ làm việc. Không spam.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ tư vấn, gửi về CRM nội bộ.